ChuyenTin · Requirements Blueprint v0.1

Bản đồ nghiệp vụ & Business Rules

Bản đúc kết từ phiếu đăng ký đề tài và research hiện có. Mục tiêu là biến danh sách chức năng thành quy trình có actor, điều kiện, trạng thái, ngoại lệ và quy tắc kiểm thử được.

Yêu cầu gốc Được research hỗ trợ Cần xác nhận
Nguồn đã đối chiếu ↗ Phieu_FA26SE116 ↗ Research_Report ↗ Research_Tracker Cập nhật theo dữ liệu Drive ngày 18/09/2026

Kết luận thiết kế nghiệp vụ

Điểm khác biệt hợp lý không phải “thêm một Online Judge” hay “thêm chatbot”, mà là nối toàn bộ quá trình học thành một vòng lặp có bằng chứng.

9actor trực tiếp, hệ thống và thời gian
6phân hệ theo năng lực nghiệp vụ
10luồng nghiệp vụ đầu-cuối
36business rule bản nháp

Vòng lặp học tập lõi

Đây là luồng giá trị trung tâm, đồng thời là ranh giới khác biệt được Research Synthesis hỗ trợ.

01 · HIỂUPhân tích đề & biểu diễn bài toán
02 · THIẾT KẾLập kế hoạch thuật toán
03 · THỬViết mã & nộp bài
04 · PHẢN HỒIJudge + AI coaching có giới hạn
05 · TIẾN BỘPhản tư, cập nhật kỹ năng & đề xuất tiếp

Phân hệ đề xuất

Chia theo năng lực nghiệp vụ, không chia theo màn hình hay FE/BE.

Danh tính & vận hành học vụ

Tài khoản, vai trò, lớp, ghi danh, phân công giáo viên, lịch học, điểm danh và thông báo.

Staff · Manager · Admin

Nội dung & lộ trình CT

Khoá học, học liệu, ngân hàng bài, nhãn kỹ năng CT/thuật toán, tiên quyết và giao bài.

Teacher · Manager

Luyện tập & Online Judge

Không gian giải bài, submission bất biến, biên dịch/chạy test, verdict và tái chấm có kiểm soát.

Student · Judge service

AI Coach & tiến trình thích ứng

Gợi ý theo tầng, câu hỏi chẩn đoán, giải thích lỗi, phản tư và khuyến nghị bài tiếp theo.

Student · Teacher · AI service

Thi thử & chuẩn bị kỳ thi

Kế hoạch thi, điều kiện tham gia, cửa sổ thi, luật tính điểm, bảng xếp hạng và hậu kiểm.

Teacher · Manager · Student

Analytics & quản trị nền tảng

Tiến độ, mức độ thành thạo, cảnh báo can thiệp, báo cáo học thuật, audit và cấu hình dịch vụ.

Teacher · Manager · Admin

Actor map dạng ma trận

Mỗi actor có mục tiêu riêng; quyền chi tiết tiếp tục được ràng buộc bởi business rules.

ActorLoạiMục tiêu nghiệp vụPhân hệ chính
Học viênExternalPhát triển năng lực giải thuật và chuẩn bị thi qua lộ trình phù hợp.M02 · M03 · M04 · M05
Giáo viênInternal / StaffTổ chức học tập, giao bài, theo dõi và can thiệp đúng lúc.M02 · M04 · M05 · M06
Điều phối học vụInternal / StaffĐảm bảo ghi danh, lịch, điểm danh và hồ sơ học tập vận hành chính xác.M01 · M05 · M06
Quản lý trung tâmInternal / ManagerPhê duyệt kế hoạch, theo dõi chất lượng và kết quả học thuật.M01 · M02 · M05 · M06
Quản trị hệ thốngInternal / AdminDuy trì tài khoản, quyền, cấu hình, an toàn và khả dụng nền tảng.M01 · M06
Dịch vụ JudgeSystemBiên dịch, chạy mã trong giới hạn và trả kết quả đánh giá có thể truy vết.M03 · M05
Dịch vụ AISystemSinh hỗ trợ học tập theo ngữ cảnh và chính sách đã phê duyệt.M04
Dịch vụ thông báoSystemChuyển thông báo lịch học, giao bài, thi và can thiệp tới đúng đối tượng.M01 · M02 · M05
SchedulerTimeKích hoạt mở/đóng kỳ thi, nhắc hạn, tổng hợp và tác vụ định kỳ.M01 · M05 · M06

10 luồng nghiệp vụ đầu-cuối

Mở từng luồng để xem happy path và ngoại lệ quan trọng. Đây là nền để viết use case specification.

Business rules bản nháp

Mỗi rule chỉ chứa một ý, không dùng ngôn ngữ giao diện. “Cần xác nhận” nghĩa là hợp lý về thiết kế nhưng chưa phải yêu cầu đã được stakeholder chốt.

Vòng đời cần đặc tả

Mỗi chuyển trạng thái phải có actor/sự kiện, điều kiện canh, hành động kèm theo và rule đứng sau.

Submission

CreatedQueuedJudgingFinal
  • Nhánh lỗi: Compile Error, Runtime Error, System Error.
  • Rejudge tạo lần đánh giá mới, không sửa lịch sử cũ.
  • Trạng thái Final là đầu vào cho tiến độ và phản hồi.

Learning activity

AssignedIn progressSubmittedReviewed
  • Có thể chuyển sang Overdue khi qua hạn.
  • Teacher có thể Reopen theo chính sách và để lại lý do.
  • Hoàn thành không đồng nghĩa tự động đạt mastery.

Course content

DraftPending approvalPublishedArchived
  • Rejected quay lại Draft với phản hồi.
  • Bản đã dùng phải giữ revision để truy vết.
  • Archive không xoá lịch sử học tập.

Mock contest

DraftApprovedRegistrationRunningClosed
  • Cancelled là trạng thái kết thúc riêng.
  • Frozen/Finalized cần tách nếu có rejudge/hậu kiểm.
  • Scheduler chịu trách nhiệm các mốc thời gian.

Enrollment

PendingActiveCompleted
  • Rejected, Withdrawn, Suspended là nhánh kết thúc/tạm dừng.
  • Chỉ Active mới phát sinh quyền tham gia lớp.
  • Không xoá enrollment đã có hoạt động học.

AI assistance request

RequestedPolicy checkedGeneratedDelivered
  • Blocked khi contest/chính sách không cho phép.
  • Flagged khi kết quả thiếu tin cậy hoặc bị báo sai.
  • AI output không trực tiếp đổi điểm hay mastery.

Phạm vi đề xuất cho bản đầu

Ưu tiên chứng minh vòng lặp học tập lõi; phần vận hành trung tâm giữ ở mức đủ dùng cho pilot.

Trong phạm vi

  • Web responsive cho học viên, giáo viên, học vụ, quản lý và admin.
  • Kho bài có nhãn kỹ năng CT/thuật toán và phiên bản test.
  • Online Judge cho một tập ngôn ngữ được cấu hình.
  • Gợi ý theo tầng, giải thích lỗi và phản tư có guardrail.
  • Lộ trình minh bạch dựa trên baseline, submission và tiến độ.
  • Thi thử, điểm số, bảng xếp hạng và phân tích sau thi.
  • Dashboard hành động được cho học viên và giáo viên.

Ngoài phạm vi / nên hoãn

  • AI tự trị thay thế hoàn toàn giáo viên hoặc tự quyết định điểm.
  • Cam kết phát hiện chính xác “mẫu lỗi dài hạn” khi chưa có dữ liệu gán nhãn.
  • Ứng dụng iOS/Android native riêng; dùng web responsive trước.
  • Thi chính thức có giám sát chống gian lận cấp tổ chức.
  • Thanh toán học phí, kế toán và CRM tuyển sinh đầy đủ.
  • Mạng xã hội học tập, marketplace hoặc live streaming.
  • Tích hợp sâu bên thứ ba chưa có API/quyền truy cập.

12 câu hỏi phải chốt trước khi khoá SRS

  1. Nhóm pilot chính xác là lớp/độ tuổi/trình độ nào?
  2. Ai được tạo tài khoản học viên và ai duyệt ghi danh?
  3. CT dùng các thành phần nào và rubric mastery ra sao?
  4. Ngôn ngữ lập trình và giới hạn chạy mã của bản đầu?
  5. Khi nào được mở lời giải đầy đủ?
  6. AI bị cấm/hạn chế thế nào trong mock contest?
  7. Giáo viên có thể sửa/ẩn phản hồi AI trong trường hợp nào?
  8. Dữ liệu nào được gửi sang dịch vụ AI, giữ bao lâu?
  9. Công thức điểm và tie-break của từng loại contest?
  10. Ngưỡng nào kích hoạt cảnh báo cần can thiệp?
  11. Manager phê duyệt khoá học, đề thi hay cả hai?
  12. Chỉ số nào thực sự giúp giáo viên quyết định hành động?