Bản đồ nghiệp vụ & Business Rules
Bản đúc kết từ phiếu đăng ký đề tài và research hiện có. Mục tiêu là biến danh sách chức năng thành quy trình có actor, điều kiện, trạng thái, ngoại lệ và quy tắc kiểm thử được.
Kết luận thiết kế nghiệp vụ
Điểm khác biệt hợp lý không phải “thêm một Online Judge” hay “thêm chatbot”, mà là nối toàn bộ quá trình học thành một vòng lặp có bằng chứng.
Vòng lặp học tập lõi
Đây là luồng giá trị trung tâm, đồng thời là ranh giới khác biệt được Research Synthesis hỗ trợ.
Phân hệ đề xuất
Chia theo năng lực nghiệp vụ, không chia theo màn hình hay FE/BE.
Danh tính & vận hành học vụ
Tài khoản, vai trò, lớp, ghi danh, phân công giáo viên, lịch học, điểm danh và thông báo.
Nội dung & lộ trình CT
Khoá học, học liệu, ngân hàng bài, nhãn kỹ năng CT/thuật toán, tiên quyết và giao bài.
Luyện tập & Online Judge
Không gian giải bài, submission bất biến, biên dịch/chạy test, verdict và tái chấm có kiểm soát.
AI Coach & tiến trình thích ứng
Gợi ý theo tầng, câu hỏi chẩn đoán, giải thích lỗi, phản tư và khuyến nghị bài tiếp theo.
Thi thử & chuẩn bị kỳ thi
Kế hoạch thi, điều kiện tham gia, cửa sổ thi, luật tính điểm, bảng xếp hạng và hậu kiểm.
Analytics & quản trị nền tảng
Tiến độ, mức độ thành thạo, cảnh báo can thiệp, báo cáo học thuật, audit và cấu hình dịch vụ.
Actor map dạng ma trận
Mỗi actor có mục tiêu riêng; quyền chi tiết tiếp tục được ràng buộc bởi business rules.
| Actor | Loại | Mục tiêu nghiệp vụ | Phân hệ chính |
|---|---|---|---|
| Học viên | External | Phát triển năng lực giải thuật và chuẩn bị thi qua lộ trình phù hợp. | M02 · M03 · M04 · M05 |
| Giáo viên | Internal / Staff | Tổ chức học tập, giao bài, theo dõi và can thiệp đúng lúc. | M02 · M04 · M05 · M06 |
| Điều phối học vụ | Internal / Staff | Đảm bảo ghi danh, lịch, điểm danh và hồ sơ học tập vận hành chính xác. | M01 · M05 · M06 |
| Quản lý trung tâm | Internal / Manager | Phê duyệt kế hoạch, theo dõi chất lượng và kết quả học thuật. | M01 · M02 · M05 · M06 |
| Quản trị hệ thống | Internal / Admin | Duy trì tài khoản, quyền, cấu hình, an toàn và khả dụng nền tảng. | M01 · M06 |
| Dịch vụ Judge | System | Biên dịch, chạy mã trong giới hạn và trả kết quả đánh giá có thể truy vết. | M03 · M05 |
| Dịch vụ AI | System | Sinh hỗ trợ học tập theo ngữ cảnh và chính sách đã phê duyệt. | M04 |
| Dịch vụ thông báo | System | Chuyển thông báo lịch học, giao bài, thi và can thiệp tới đúng đối tượng. | M01 · M02 · M05 |
| Scheduler | Time | Kích hoạt mở/đóng kỳ thi, nhắc hạn, tổng hợp và tác vụ định kỳ. | M01 · M05 · M06 |
10 luồng nghiệp vụ đầu-cuối
Mở từng luồng để xem happy path và ngoại lệ quan trọng. Đây là nền để viết use case specification.
Business rules bản nháp
Mỗi rule chỉ chứa một ý, không dùng ngôn ngữ giao diện. “Cần xác nhận” nghĩa là hợp lý về thiết kế nhưng chưa phải yêu cầu đã được stakeholder chốt.
Vòng đời cần đặc tả
Mỗi chuyển trạng thái phải có actor/sự kiện, điều kiện canh, hành động kèm theo và rule đứng sau.
Submission
- Nhánh lỗi: Compile Error, Runtime Error, System Error.
- Rejudge tạo lần đánh giá mới, không sửa lịch sử cũ.
- Trạng thái Final là đầu vào cho tiến độ và phản hồi.
Learning activity
- Có thể chuyển sang Overdue khi qua hạn.
- Teacher có thể Reopen theo chính sách và để lại lý do.
- Hoàn thành không đồng nghĩa tự động đạt mastery.
Course content
- Rejected quay lại Draft với phản hồi.
- Bản đã dùng phải giữ revision để truy vết.
- Archive không xoá lịch sử học tập.
Mock contest
- Cancelled là trạng thái kết thúc riêng.
- Frozen/Finalized cần tách nếu có rejudge/hậu kiểm.
- Scheduler chịu trách nhiệm các mốc thời gian.
Enrollment
- Rejected, Withdrawn, Suspended là nhánh kết thúc/tạm dừng.
- Chỉ Active mới phát sinh quyền tham gia lớp.
- Không xoá enrollment đã có hoạt động học.
AI assistance request
- Blocked khi contest/chính sách không cho phép.
- Flagged khi kết quả thiếu tin cậy hoặc bị báo sai.
- AI output không trực tiếp đổi điểm hay mastery.
Phạm vi đề xuất cho bản đầu
Ưu tiên chứng minh vòng lặp học tập lõi; phần vận hành trung tâm giữ ở mức đủ dùng cho pilot.
Trong phạm vi
- Web responsive cho học viên, giáo viên, học vụ, quản lý và admin.
- Kho bài có nhãn kỹ năng CT/thuật toán và phiên bản test.
- Online Judge cho một tập ngôn ngữ được cấu hình.
- Gợi ý theo tầng, giải thích lỗi và phản tư có guardrail.
- Lộ trình minh bạch dựa trên baseline, submission và tiến độ.
- Thi thử, điểm số, bảng xếp hạng và phân tích sau thi.
- Dashboard hành động được cho học viên và giáo viên.
Ngoài phạm vi / nên hoãn
- AI tự trị thay thế hoàn toàn giáo viên hoặc tự quyết định điểm.
- Cam kết phát hiện chính xác “mẫu lỗi dài hạn” khi chưa có dữ liệu gán nhãn.
- Ứng dụng iOS/Android native riêng; dùng web responsive trước.
- Thi chính thức có giám sát chống gian lận cấp tổ chức.
- Thanh toán học phí, kế toán và CRM tuyển sinh đầy đủ.
- Mạng xã hội học tập, marketplace hoặc live streaming.
- Tích hợp sâu bên thứ ba chưa có API/quyền truy cập.
12 câu hỏi phải chốt trước khi khoá SRS
- Nhóm pilot chính xác là lớp/độ tuổi/trình độ nào?
- Ai được tạo tài khoản học viên và ai duyệt ghi danh?
- CT dùng các thành phần nào và rubric mastery ra sao?
- Ngôn ngữ lập trình và giới hạn chạy mã của bản đầu?
- Khi nào được mở lời giải đầy đủ?
- AI bị cấm/hạn chế thế nào trong mock contest?
- Giáo viên có thể sửa/ẩn phản hồi AI trong trường hợp nào?
- Dữ liệu nào được gửi sang dịch vụ AI, giữ bao lâu?
- Công thức điểm và tie-break của từng loại contest?
- Ngưỡng nào kích hoạt cảnh báo cần can thiệp?
- Manager phê duyệt khoá học, đề thi hay cả hai?
- Chỉ số nào thực sự giúp giáo viên quyết định hành động?